snuff user
Định nghĩa
Danh từ: "snuff user" là một người sử dụng thuốc hít (snuff), một loại bột thuốc lá được hít qua mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người sử dụng thuốc hít lâu năm, thích nó hơn thuốc lá điếu.)
- (Nhiều người sử dụng thuốc hít tin rằng nó ít có hại hơn việc hút thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"habitual snuff user": người nghiện thuốc hít, dùng thường xuyên.
- The habitual snuff user often carries a small tin in his pocket. (Người nghiện thuốc hít thường mang theo một hộp nhỏ trong túi.)
"former snuff user": người từng sử dụng thuốc hít nhưng đã bỏ.
- A former snuff user, she now advocates for tobacco-free living. (Một người từng sử dụng thuốc hít, cô ấy nay vận động cho lối sống không thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
Snuff (n): bột thuốc lá dùng để hít.
- He took a pinch of snuff before starting his day. (Anh ấy lấy một nhúm thuốc hít trước khi bắt đầu ngày mới.)
Snuff-taking (n): hành động hít thuốc lá.
- Snuff-taking was popular in the 18th century. (Việc hít thuốc lá phổ biến vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Snuff taker: người hít thuốc lá (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Tobacco dipper: người nhai thuốc lá (mặc dù khác cách dùng, nhưng cùng nhóm người dùng sản phẩm thuốc lá không khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take snuff: hít thuốc lá.
- He took snuff regularly after meals. (Anh ấy hít thuốc lá thường xuyên sau bữa ăn.)
Use snuff: sử dụng thuốc hít.
- She used snuff for many years before switching to nicotine patches. (Cô ấy đã sử dụng thuốc hít nhiều năm trước khi chuyển sang miếng dán nicotine.)
Thành ngữ liên quan
- Up to snuff: đạt tiêu chuẩn, đủ tốt (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "snuff user", nhưng bắt nguồn từ từ "snuff").
- His performance was up to snuff. (Màn trình diễn của anh ấy đạt tiêu chuẩn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống